绵长
—
Gợi nhớ
Từ "绵长" (mián cháng) mang nghĩa "Dằng dặc, lâu dài, kéo dài liên tục", kết hợp bởi 绵 (mián - miên): "bông tơ" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绵: Những sợi tơ mảnh (纟) được dệt thành tấm lụa trắng (帛) êm ái và kéo dài bất tận, gợi tả chất bông tơ mềm mại, liên miên (绵). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Dằng dặc, lâu dài, kéo dài liên tục
Ví dụ (3)
这段历史留给人们的是绵长的思考与反思。
Đoạn lịch sử này để lại cho con người những suy tư và chiêm nghiệm kéo dài dằng dặc.
What this period of history leaves people with is prolonged contemplation and reflection.
悠扬的笛声在夜空中回荡,余音绵长。
Tiếng sáo réo rắt vang vọng trong bầu trời đêm, dư âm kéo dài không dứt.
The melodious sound of the flute echoed in the night sky, its lingering notes drawn-out and enduring.
尽管分别多年,他对故乡的思念依然绵长。
Mặc dù đã xa cách nhiều năm, nỗi nhớ thương quê hương của ông ấy vẫn dằng dặc khôn nguôi.
Despite being apart for many years, his longing for his hometown remains deep and enduring.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây