绿草如茵
—
Gợi nhớ
Từ "绿草如茵" (lǜ cǎo rú yīn) nghĩa là "Cỏ xanh mướt như thảm, thảm cỏ xanh mượt", ghép bởi: 绿 (lǜ): xanh lá cây + 草 (cǎo): Cỏ + 如 (rú): như + 茵 (yīn): Đệm.
Thành phần cấu tạo
绿草如茵
Cỏ xanh mướt như thảm, thảm cỏ xanh mượt
纟
录
艹
早
女
口
Phân tích từ 绿草如茵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Cỏ xanh mướt như thảm, thảm cỏ xanh mượt
Ví dụ (3)
春天的公园里绿草如茵,吸引了许多游客前来野餐。
Công viên vào mùa xuân cỏ xanh mướt như thảm, thu hút rất nhiều du khách tới dã ngoại.
足球场上绿草如茵,球员们正在激烈地比赛。
Trên sân bóng cỏ xanh mướt như thảm, các cầu thủ đang thi đấu vô cùng kịch liệt.
我们躺在绿草如茵的斜坡上,看着蓝天白云。
Chúng tôi nằm trên sườn dốc cỏ xanh mướt như thảm, ngắm nhìn bầu trời xanh mây trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây