身轻如燕
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Người nhẹ như chim yến, nhẹ nhàng thanh thoát
Ví dụ (3)
那个杂技演员在钢丝上身轻如燕地表演着。
Diễn viên xiếc đó biểu diễn trên dây thép với những động tác nhẹ nhàng thanh thoát như chim yến.
经过长期的舞蹈训练,她的动作变得身轻如燕。
Trải qua quá trình huấn luyện vũ đạo lâu dài, động tác của cô ấy đã trở nên thanh thoát uyển chuyển như chim yến.
减肥成功后,他感觉自己身轻如燕,充满活力。
Sau khi giảm cân thành công, anh ấy cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm như chim yến, tràn đầy sức sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây