猿啼狼啸
—
Gợi nhớ
Từ "猿啼狼啸" (yuán tí láng xiào) nghĩa là "Tiếng vượn hú sói gầm", ghép bởi: 猿 (yuán): vượn + 啼 (tí): Khóc + 狼 (láng): chó sói + 啸 (xiào): hú.
Thành phần cấu tạo
猿啼狼啸
Tiếng vượn hú sói gầm
犭
袁
口
帝
良
肃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng vượn hú sói gầm
Ví dụ (3)
走在荒凉的山谷中,耳边不时传来猿啼狼啸。
Đi bộ trong thung lũng hoang vu, bên tai thỉnh thoảng lại truyền đến tiếng vượn hú sói gầm.
这片荒原在夜晚只有风声与猿啼狼啸相伴。
Cánh đồng hoang này vào ban đêm chỉ có tiếng gió đồng hành cùng tiếng vượn hú sói gầm.
听到那远处的猿啼狼啸,旅人们加快了赶路的脚步。
Nghe thấy tiếng vượn hú sói gầm ở đằng xa, những người hành khách vội vàng bước nhanh hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây