汇聚一堂
—
Gợi nhớ
Từ "汇聚一堂" (huì jù yī táng) nghĩa là "Tề tựu đông đủ, sum họp một nhà", ghép bởi: 汇 (huì): Chuyển tiền + 聚 (jù): Tụ họp + 一 (yī): số một + 堂 (táng): đại sảnh.
Thành phần cấu tạo
汇聚一堂
Tề tựu đông đủ, sum họp một nhà
氵
匚
取
乑
一
尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tề tựu đông đủ, sum họp một nhà
Ví dụ (3)
战友们时隔多年再次汇聚一堂,分外亲切。
Các đồng đội cũ gặp lại nhau sau nhiều năm xa cách, vô cùng thân thiết.
行业内的专家学者们汇聚一堂,共同探讨未来的发展。
Các chuyên gia, học giả trong ngành tề tựu đông đủ để cùng thảo luận về sự phát triển trong tương lai.
除夕之夜,全家人汇聚一堂,吃着团圆饭。
Đêm giao thừa, cả nhà sum họp một nhà, ăn bữa cơm đoàn viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây