借题发挥
—
Phân tích từ 借题发挥
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mượn đề tài để phát huy, mượn cớ nói chuyện khác
Ví dụ (3)
他今天心情不好,借着工作上的小问题借题发挥。
Hôm nay tâm trạng anh ta không tốt nên mượn cớ vài vấn đề nhỏ trong công việc để trút giận lên chuyện khác.
议员们借题发挥,就环境问题发表了长篇大论。
Các nghị sĩ đã nhân cơ hội này để trình bày những bài phát biểu dài về các vấn đề môi trường.
别看他只是在批评小张,其实是在借题发挥指责大家。
Đừng thấy ông ấy chỉ đang phê bình Tiểu Trương, thực chất là đang mượn cớ đó để chỉ trích mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây