无可责备
—
Phân tích từ 无可责备
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không có gì đáng trách, không thể trách móc
Ví dụ (3)
他的工作态度认真,表现无可责备。
Thái độ làm việc của anh ấy rất nghiêm túc, biểu hiện không có gì đáng trách.
这家餐厅的服务质量简直无可责备。
Chất lượng dịch vụ của nhà hàng này thực sự không có gì đáng trách.
他在这件事上的处理方式是无可责备的。
Cách xử lý của anh ấy trong việc này là hoàn toàn không có gì đáng trách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây