一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn)
—
Phân tích từ 一厢情愿 (yī xiāng qíng yuàn)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Đơn phương tình nguyện, ý nghĩ một chiều
Ví dụ (3)
感情的事不能一厢情愿,必须双方情投意合。
Chuyện tình cảm không thể chỉ từ một phía đơn phương tình nguyện, mà hai bên phải tâm đầu ý hợp.
他以为对方会同意合作,结果证明这只是他的一厢情愿。
Anh ta cứ nghĩ đối phương sẽ đồng ý hợp tác, kết quả chứng minh đó chỉ là suy nghĩ chủ quan một chiều của anh ta.
我们要客观分析市场,不能一厢情愿地制定计划。
Chúng ta phải phân tích thị trường một cách khách quan, không thể lập kế hoạch một cách viển vông, chủ quan được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây