一惊一乍
—
Gợi nhớ
Từ "一惊一乍" (yī jīng yī zhà) mang nghĩa "hốt hoảng, giật mình, cuống quýt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 一 (yī - nhất): "số một" + 乍 (zhà - sạ): "bất ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 乍: Hình ảnh vạt áo vừa mới cắt may xong hoặc sự việc vừa mới khởi phát bất thình lình, mang nghĩa vừa mới, bất ngờ, đột ngột (乍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一惊一乍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hốt hoảng, giật mình, cuống quýt
Ví dụ (3)
你别老是一惊一乍的,把大家都吓了一跳。
Cậu đừng có lúc nào cũng hốt hoảng cuống quýt lên thế, làm mọi người giật mình hết rồi.
Stop being so jumpy and dramatic all the time; you startled everyone.
听到外面的风声,她便一惊一乍地以为是小偷来了。
Nghe thấy tiếng gió thổi bên ngoài, cô ấy liền hoảng hốt tưởng là trộm đến.
Hearing the wind outside, she got all startled and jumpy, thinking a thief had come.
这个小猫胆子很小,稍微有点动静就一惊一乍的。
Chú mèo con này rất nhát gan, chỉ cần có chút động tĩnh là đã giật mình hoảng hốt rồi.
This kitten is very timid and gets startled at the slightest sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây