百无聊赖
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:Vô cùng buồn chán, không biết làm gì
Ví dụ (3)
假期的最后几天,他感到百无聊赖,只好在房间里看电视。
Mấy ngày cuối kỳ nghỉ, anh ấy cảm thấy vô cùng buồn chán, chỉ đành ở trong phòng xem tivi.
在这漫长的等待中,大家都显得有些百无聊赖。
Trong thời gian chờ đợi đằng đẵng này, mọi người đều lộ vẻ có chút chán chường.
退休后的生活如果安排不当,很容易让人感到百无聊赖。
Cuộc sống sau khi nghỉ hưu nếu không được sắp xếp hợp lý thì rất dễ khiến người ta cảm thấy vô cùng buồn chán.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây