Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
採用
cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
Hán việt: thái dụng
—

Gợi nhớ

Từ "採用" (cǎiyòng) mang nghĩa "áp dụng, sử dụng", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

採用
cǎiyòng
áp dụng, sử dụng
採
cǎi • thái
Chọn lựa
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên phải)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây