採光
—
Gợi nhớ
Từ "採光" (cǎiguāng) mang nghĩa "thắp sáng", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 採光
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây