Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
採取
cǎiqǔ
lấy
Hán việt: thái thủ
—

Gợi nhớ

Từ "採取" (cǎiqǔ) mang nghĩa "lấy", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).

Thành phần cấu tạo

採取
cǎiqǔ
lấy
採
cǎi • thái
Chọn lựa
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (bên phải)
取
qǔ • thủ
lấy
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây