採取
—
Gợi nhớ
Từ "採取" (cǎiqǔ) mang nghĩa "lấy", kết hợp bởi 採 (cǎi - thái): "Chọn lựa" + 取 (qǔ - thủ): "lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 採: Đưa bàn tay (扌) vươn lên hái lượm (采) những trái chín trên cành để chọn lựa và thu hoạch (採). • Chữ 取: Chiến binh thời xưa dùng bàn tay (又) nắm chặt lấy cái tai (耳) làm chiến tích, tượng trưng cho hành động cầm, lấy và tiếp nhận (取).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 採取
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây