蠢蠢欲動
—
Gợi nhớ
Từ "蠢蠢欲動" (chǔn chǔn yù dòng) nghĩa là "Sẵn sàng di chuyển", ghép bởi: 蠢 (chǔn): Ngốc nghếch + 蠢 (chǔn): Ngốc nghếch + 欲 (yù): mong muốn + 動 (dòng): chuyển động.
Thành phần cấu tạo
蠢蠢欲動
Sẵn sàng di chuyển
春
虫
谷
欠
重
力
Phân tích từ 蠢蠢欲動
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
N
Nghĩa:Sẵn sàng di chuyển
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây