橫衝直撞
—
Gợi nhớ
Từ "橫衝直撞" (héng chōng zhí zhuàng) nghĩa là "Hung hăng", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào + 直 (zhí): Thẳng + 撞 (zhuàng): đụng.
Thành phần cấu tạo
橫衝直撞
Hung hăng
行
重
十
目
扌
童
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
Từ "橫衝直撞" (héng chōng zhí zhuàng) nghĩa là "Hung hăng", ghép bởi: 衝 (chōng / chòng): xông vào + 直 (zhí): Thẳng + 撞 (zhuàng): đụng.