Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一个月
yī gè yuè
thời gian một tháng
Hán việt: nhất cá nguyệt
—

Gợi nhớ

Từ "一个月" (yī gè yuè) nghĩa là "thời gian một tháng", ghép bởi: 一 (yī): số một + 个 (gè): cái + 月 (yuè): tháng.

Thành phần cấu tạo

一个月
yī gè yuè
thời gian một tháng
一
人
丨
月

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:thời gian một tháng
Ví dụ (3)
tā他zài在běi jīng北京xué le学了yī gè yuè一个月hàn yǔ汉语。
Anh ấy đã học tiếng Trung một tháng ở Bắc Kinh.
zài再guò过yī gè yuè一个月jiù yào就要fàng shǔ jià放暑假le了。
Còn một tháng nữa là đến kỳ nghỉ hè rồi.
wǒ我yī gè yuè一个月qù去yī cì一次tú shū guǎn图书馆。
Tôi một tháng đi thư viện một lần.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây