非常适合
—
Phân tích từ 非常适合
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:rất phù hợp, rất thích hợp
Ví dụ (3)
这件衣服非常适合你。
Bộ quần áo này rất phù hợp với bạn.
今天天气很好,非常适合去郊游。
Hôm nay thời tiết rất tốt, rất thích hợp đi dã ngoại.
这份工作非常适合他的专业。
Công việc này rất phù hợp với chuyên ngành của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây