太小了
—
Gợi nhớ
Từ "太小了" (tài xiǎo le) nghĩa là "quá nhỏ, quá bé", ghép bởi: 太 (tài): quá + 小 (xiǎo): nhỏ + 了 (le / liǎo): rồi.
Thành phần cấu tạo
太小了
quá nhỏ, quá bé
大
丶
小
了
Phân tích từ 太小了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá nhỏ, quá bé
Ví dụ (3)
这双鞋太小了,穿起来脚疼。
Đôi giày này quá nhỏ, đi vào đau chân.
房间太小了,放不下大桌子。
Căn phòng quá nhỏ, không để vừa chiếc bàn lớn.
声音太小了,我听不清。
Âm thanh quá nhỏ, tôi nghe không rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây