Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
太小了
tài xiǎo le
quá nhỏ, quá bé
Hán việt: thái tiểu liễu
—

Gợi nhớ

Từ "太小了" (tài xiǎo le) nghĩa là "quá nhỏ, quá bé", ghép bởi: 太 (tài): quá + 小 (xiǎo): nhỏ + 了 (le / liǎo): rồi.

Thành phần cấu tạo

太小了
tài xiǎo le
quá nhỏ, quá bé
大
丶
小
了

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:quá nhỏ, quá bé
Ví dụ (3)
zhè shuāng xié这双鞋tài xiǎo太小le了,chuān穿qǐ lái起来jiǎo téng脚疼。
Đôi giày này quá nhỏ, đi vào đau chân.
fáng jiān房间tài xiǎo太小le了,fàng bù xià放不下dà大zhuō zi桌子。
Căn phòng quá nhỏ, không để vừa chiếc bàn lớn.
shēng yīn声音tài xiǎo太小le了,wǒ我tīng bù qīng听不清。
Âm thanh quá nhỏ, tôi nghe không rõ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây