四十分钟
sì shí fēn zhōng
khoảng thời gian bốn mươi phút

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian bốn mươi phút
Ví dụ (3)
zhè jiézhōng wén cháng shí fēn zhōng
Tiết học tiếng Trung này kéo dài bốn mươi phút.
pǎo shí fēn zhōngyǒu shēn jiàn kāng
Chạy bộ bốn mươi phút có lợi cho sức khỏe cơ thể.
zuògōng jiāo chēhuǒ chē zhànyào shí fēn zhōng
Đi xe buýt đến ga tàu mất bốn mươi phút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây