好几个
—
Gợi nhớ
Từ "好几个" (hǎo jǐ gè) nghĩa là "khá nhiều cái, một vài cái", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 几 (jǐ): mấy + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
好几个
khá nhiều cái, một vài cái
女
子
几
人
丨
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:khá nhiều cái, một vài cái
Ví dụ (3)
我在图书馆看了好几个小时的书。
Tôi đã đọc sách ở thư viện khá nhiều tiếng đồng hồ.
桌上放着好几个新鲜的苹果。
Trên bàn đặt khá nhiều quả táo tươi.
这个问题我想了好几天。
Vấn đề này tôi đã suy nghĩ khá nhiều ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây