日常生活
rì cháng shēng huó
đời sống sinh hoạt hàng ngày

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đời sống sinh hoạt hàng ngày
Ví dụ (3)
zhì néng shǒu róng le mende cháng shēng huó
Điện thoại thông minh đã hòa vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
cháng shēng huóyàozhù yǐn shíjiàn kāng
Cuộc sống hàng ngày cần chú ý ăn uống lành mạnh.
zài cháng shēng huózhōngxìng hěnsuí
Anh ấy trong cuộc sống hàng ngày tính tình rất hòa nhã.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây