使用寿命
—
Phân tích từ 使用寿命
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời gian/tuổi thọ có thể dùng của máy móc
Ví dụ (3)
定期保养可以延长机器的使用寿命。
Bảo dưỡng định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sử dụng của máy.
这种新型电池的使用寿命很长。
Tuổi thọ sử dụng của loại pin thế hệ mới này rất dài.
正确的操作方法决定了设备的使用寿命。
Phương pháp thao tác đúng đắn quyết định tuổi thọ sử dụng của thiết bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây