关键时刻
—
Phân tích từ 关键时刻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời điểm mang tính quyết định/quan trọng
Ví dụ (3)
在关键时刻,他挺身而出。
Vào thời điểm mấu chốt, anh ấy đã đứng ra gánh vác.
关键时刻一定要保持冷静。
Lúc quan trọng nhất định phải giữ được bình tĩnh.
这个决定在关键时刻起到了作用。
Quyết định này vào thời điểm mấu chốt đã phát huy tác dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây