Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嘴里
zuǐ lǐ
vị trí ở trong khoang miệng
Hán việt: chủy lý
—

Gợi nhớ

Từ "嘴里" (zuǐ lǐ) mang nghĩa "vị trí ở trong khoang miệng", kết hợp bởi 嘴 (zuǐ - chủy): "Miệng" + 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘴: Cái miệng (口) nhô ra phía trước như chiếc mỏ chim (觜) dùng để ăn uống và trò chuyện chính là cái miệng, cái mỏ (嘴). • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里).

Thành phần cấu tạo

嘴里
zuǐ lǐ
vị trí ở trong khoang miệng
嘴
zuǐ • chủy
Miệng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
觜
Chữ Tuy
Mỏ chim, sừng cú / âm đọc (bên phải)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vị trí ở trong khoang miệng
Ví dụ (3)
xiǎoháizi小孩子zuǐlǐ嘴里hán含zhe着yí一kuài块tángguǒ糖果。
Đứa trẻ nhỏ trong miệng ngậm một viên kẹo.
The little kid held a piece of candy in mouth.
tā他zuǐlǐ嘴里niànniànyǒucí念念有词。
Trong miệng anh ấy lẩm bẩm thành tiếng.
He was muttering something in his mouth.
chī吃tài太kuài快róngyì容易tàngshāng烫伤zuǐlǐ嘴里。
Ăn quá nhanh rất dễ gây bỏng trong miệng.
Eating too fast easily scalds inside the mouth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây