环卫工人
—
Phân tích từ 环卫工人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công nhân làm công tác quét dọn vệ sinh
Ví dụ (3)
清晨,环卫工人已经在打扫街道了。
Sáng sớm, công nhân vệ sinh đã và đang quét dọn con phố.
我们要尊重环卫工人的劳动。
Chúng ta cần tôn trọng lao động của công nhân vệ sinh.
爱护环境,减轻环卫工人的负担。
Yêu quý môi trường, giảm bớt gánh nặng cho công nhân vệ sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây