同一个
—
Gợi nhớ
Từ "同一个" (tóng yī gè) nghĩa là "chỉ tính duy nhất chung cùng", ghép bởi: 同 (tóng): giống + 一 (yī): số một + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
同一个
chỉ tính duy nhất chung cùng
冂
口
一
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm đại từ / Lượng từ
Nghĩa:chỉ tính duy nhất chung cùng
Ví dụ (3)
我们在同一个学校读书。
Chúng tôi học tập ở cùng một trường học.
我和他有着同一个目标。
Tôi và anh ấy sở hữu cùng một mục tiêu.
大家生活在同一个地球上。
Mọi người sinh sống trên cùng một trái đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây