矜
フ丶フ丨ノノ丶丶フ
9
—
Gợi nhớ
Người lính cầm chắc cây giáo mâu (矛) đứng gác ngay trước mắt (今) với thái độ vô cùng trang nghiêm, cẩn trọng (矜).
Thành phần cấu tạo
矜
khiêm tốn, nghiêm túc, giữ kẽ
矛
Bộ Mâu
Cây giáo, mâu (bên trái)
今
Kim
Bây giờ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:khiêm tốn, nghiêm túc, giữ kẽ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây