Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
矜
jīn
khiêm tốn, nghiêm túc, giữ kẽ
Hán việt: căng
フ丶フ丨ノノ丶丶フ
9
—

Gợi nhớ

Người lính cầm chắc cây giáo mâu (矛) đứng gác ngay trước mắt (今) với thái độ vô cùng trang nghiêm, cẩn trọng (矜).

Thành phần cấu tạo

矜
jīn
khiêm tốn, nghiêm túc, giữ kẽ
矛
Bộ Mâu
Cây giáo, mâu (bên trái)
今
Kim
Bây giờ / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây