害臊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "害臊" (hài//sào) mang nghĩa "xấu hổ, ngượng ngịu", kết hợp bởi 害 (hài - hại): "làm hại" + 臊 (sào - táo): "mùi khai hôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害). • Chữ 臊: Miếng thịt mỡ (月) để lâu bốc mùi nồng như tiếng chim ồn ào trên cây (喿), chỉ mùi khai hôi hoặc cảm giác xấu hổ (臊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 害臊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'hài / sào')
Nghĩa:xấu hổ, ngượng ngịu
Ví dụ (5)
她一见生人就害臊。
Cô ấy cứ gặp người lạ là lại xấu hổ.
She gets shy whenever she sees strangers.
这么大的人了还哭,不知害臊!
Lớn thế này rồi mà còn khóc, thật không biết xấu hổ!
You're already so grown up and you're still crying—aren't you ashamed?
听到大家的夸奖,她竟然有些害臊了。
Nghe mọi người khen ngợi, cô ấy vậy mà lại có chút ngượng ngịu.
Hearing everyone's praise, she actually became a little shy.
男孩低着头,似乎感到很害臊。
Cậu bé cúi gầm mặt, dường như cảm thấy rất xấu hổ.
The boy lowered his head, seeming very embarrassed.
别害臊,大声说出你的想法。
Đừng ngượng ngịu, hãy nói to suy nghĩ của bạn ra.
Don't be shy—say what you think out loud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây