丝绸之路
—
Gợi nhớ
Từ "丝绸之路" (Sī chóu zhī lù) nghĩa là "tuyến đường giao thương lịch sử Con đường Tơ lụa", ghép bởi: 丝 (sī): sợi tơ + 绸 (chóu): lụa + 之 (zhī): Của + 路 (lù): đường.
Thành phần cấu tạo
丝绸之路
tuyến đường giao thương lịch sử Con đường Tơ lụa
丝
纟
周
之
足
各
Phân tích từ 丝绸之路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyến đường giao thương lịch sử Con đường Tơ lụa
Ví dụ (3)
古代丝绸之路促进了东西方文明交流。
Con đường Tơ lụa thời cổ đại đã thúc đẩy giao lưu văn minh Đông Tây.
我们沿着丝绸之路参观历史遗迹。
Chúng tôi men theo Con đường Tơ lụa tham quan di tích lịch sử.
丝绸之路在历史上具有重大意义。
Con đường Tơ lụa trong lịch sử sở hữu ý nghĩa to lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây