原始森林
—
Phân tích từ 原始森林
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá
Ví dụ (3)
探险队深入到了神秘的原始森林。
Đội mạo hiểm đi sâu vào trong khu rừng nguyên sinh thần bí.
原始森林里保持着完整的生态系统。
Trong rừng nguyên sinh duy trì hệ sinh thái hoàn chỉnh.
严禁在原始森林里破坏植被。
Nghiêm cấm phá hoại thảm thực vật trong rừng nguyên sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây