在历史上
zài lì shǐ shàng
Trong lịch sử

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Trong lịch sử
Ví dụ (3)
zài shǐ shàngzhè zuòchéng shìfēi chángfán huá
Trong lịch sử thành phố này cực kỳ phồn hoa.
duōwěir énzài shǐ shàngliú xiàlemíng zi
Nhiều vĩ nhân đã để lại tên tuổi trong lịch sử.
shì jiànzài shǐ shàngyǐn lehěn dezhēng
Sự kiện đã gây ra tranh cãi lớn trong lịch sử.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây