自古以来
—
Gợi nhớ
Từ "自古以来" (zì gǔ yǐ lái) nghĩa là "Từ xưa tới nay, từ cổ chí kim", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 古 (gǔ): Cổ + 以 (yǐ): bằng + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
自古以来
Từ xưa tới nay, từ cổ chí kim
自
十
口
以
木
一
Phân tích từ 自古以来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Từ xưa tới nay, từ cổ chí kim
Ví dụ (3)
自古以来长城就是中国的象征。
Từ xưa đến nay Vạn Lý Trường Thành chính là biểu tượng của Trung Quốc.
人们自古以来就向往和平。
Con người từ xưa đến nay đều hướng tới hòa bình.
这里自古以来就是一个交通要道。
Nơi đây từ xưa đến nay đã là một con đường giao thông quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây