个人信息
gè rén xìn xī
Thông tin cá nhân

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thông tin cá nhân
Ví dụ (3)
qǐngtuǒ shànbǎo hǎodegèr én xìn
Xin hãy bảo vệ chu đáo thông tin cá nhân của bạn.
tián biǎoshí yàoxiěshànggèr én xìn
Lúc điền biểu mẫu cần viết thông tin cá nhân lên.
yàoxiàng shēngr énxiè lòugèr én xìn
Đừng tiết lộ thông tin cá nhân cho người lạ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây