市场竞争
shì chǎng jìng zhēng
Cạnh tranh thị trường

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Cạnh tranh thị trường
Ví dụ (3)
xiàn zàideshǒu shì chǎng jìng zhēngfēi cháng liè
Thị trường điện thoại hiện nay cạnh tranh thị trường cực kỳ gay gắt.
gāochǎn pǐn zhì liàngyìng duìshì chǎng jìng zhēng
Nâng cao chất lượng sản phẩm để ứng phó cạnh tranh thị trường.
gōng píngdeshì chǎng jìng zhēngyǒu xiāo fèi zhě
Cạnh tranh thị trường công bằng có lợi cho người tiêu dùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây