执行官
—
Gợi nhớ
Từ "执行官" (zhí xíng guān) mang nghĩa "Giám đốc điều hành (CEO)", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giám đốc điều hành (CEO)
Ví dụ (3)
他是这家跨国公司的首席执行官。
Anh ấy là Giám đốc điều hành (CEO) của công ty đa quốc gia này.
He is the Chief Executive Officer of this multinational company.
执行官在会议上发表了讲话。
Giám đốc điều hành đã phát biểu tại cuộc họp.
The executive officer made a speech at the meeting.
董事会任命了新的执行官。
Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm Giám đốc điều hành mới.
The board of directors appointed a new CEO.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây