Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抠
kōu
Bóc, cạy, đào móc chi tiết
Hán việt: khu
一丨一一ノ丶フ
7
—

Gợi nhớ

Đưa ngón tay (扌) luồn sâu vào góc khuất nhỏ hẹp (区) để bóc tách, cạy móc từng chút một (抠).

Thành phần cấu tạo

抠
kōu
Bóc, cạy, đào móc chi tiết
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
区
Khu
Khu / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây