太紧张
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Quá căng thẳng, quá hồi hộp
Ví dụ (3)
第一次上台讲话他感到太紧张了。
Lần đầu tiên lên đài nói chuyện anh ấy cảm thấy quá căng thẳng rồi.
别太紧张,放轻松慢慢说。
Đừng quá căng thẳng, thả lỏng nói từ từ.
考试前太紧张会影响发挥。
Trước khi thi quá căng thẳng sẽ ảnh hưởng phát huy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây