Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
太紧张
tài jǐn zhāng
Quá căng thẳng, quá hồi hộp
—

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Quá căng thẳng, quá hồi hộp
Ví dụ (3)
dì yī cì第一次shàng tái上台jiǎng huà讲话tā他gǎn dào感到tài jǐn zhāng太紧张le了。
Lần đầu tiên lên đài nói chuyện anh ấy cảm thấy quá căng thẳng rồi.
bié别tài jǐn zhāng太紧张,fàng放qīng sōng轻松màn màn shuō慢慢说。
Đừng quá căng thẳng, thả lỏng nói từ từ.
kǎo shì考试qián前tài jǐn zhāng太紧张huì会yǐng xiǎng影响fā huī发挥。
Trước khi thi quá căng thẳng sẽ ảnh hưởng phát huy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây