保护器
—
Gợi nhớ
Từ "保护器" (bǎo hù qì) mang nghĩa "Thiết bị bảo vệ, bộ bảo vệ (điện)", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 保护器
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị bảo vệ, bộ bảo vệ (điện)
Ví dụ (3)
家里安装了漏电保护器。
Trong nhà đã lắp đặt thiết bị bảo vệ chống rò điện.
Home installed a leakage protector.
过载保护器能防止电器烧坏。
Thiết bị bảo vệ quá tải có thể phòng tránh đồ điện cháy hỏng.
Overload protector prevents electrical appliances from burning.
定期测试保护器的工作状态。
Định kỳ kiểm tra trạng thái làm việc của thiết bị bảo vệ.
Test working status of protector regularly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây