Gợi nhớ
Từ "漏电保护器" (lòudiàn bǎohùqì) mang nghĩa "Aptomat chống giật", kết hợp bởi 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 电 (diàn - điện): "điện" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).