艺术风格
—
Phân tích từ 艺术风格
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phong cách nghệ thuật
Ví dụ (3)
这座建筑融合了多种艺术风格。
Tòa nhà này dung hòa nhiều loại phong cách nghệ thuật.
画家的艺术风格非常独特。
Phong cách nghệ thuật của họa sĩ cực kỳ độc đáo.
形成了独树一帜的艺术风格。
Hình thành phong cách nghệ thuật độc nhất một cõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây