儒家思想
—
Phân tích từ 儒家思想
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tư tưởng Nho gia, Nho giáo
Ví dụ (3)
儒家思想对中国文化有深远影响。
Tư tưởng Nho gia có ảnh hưởng sâu rộng tới văn hóa Trung Quốc.
孔子是儒家思想的创始人。
Khổng Tử là người sáng lập ra tư tưởng Nho gia.
学习和研究儒家思想。
Học tập và nghiên cứu tư tưởng Nho gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây