Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蕴含着
yùn hán zhe
Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm
Hán việt: uấn hàm hồ
—

Gợi nhớ

Từ "蕴含着" (yùn hán zhe) nghĩa là "Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm", ghép bởi: 蕴 (yùn): Chứa đựng + 含 (hán): Chứa đựng + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.

Thành phần cấu tạo

蕴含着
yùn hán zhe
Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm
艹
温
人
口
羊
目

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm
Ví dụ (3)
zhè shǒu这首gǔ shī古诗yùn hán zhe蕴含着shēn kè深刻de的dào lǐ道理。
Bài thơ cổ này chứa đựng (蕴含着) đạo lý sâu sắc.
xiào shēng笑声zhōng中yùn hán zhe蕴含着mǎn mǎn de满满的xìng fú gǎn幸福感。
Trong tiếng cười chứa đựng cảm giác hạnh phúc đong đầy.
pǔ tōng普通de的huā wén花纹lǐ里yùn hán zhe蕴含着fēng fù丰富de的wén huà文化。
Trong hoa văn bình thường ẩn chứa văn hóa phong phú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây