蕴含着
—
Gợi nhớ
Từ "蕴含着" (yùn hán zhe) nghĩa là "Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm", ghép bởi: 蕴 (yùn): Chứa đựng + 含 (hán): Chứa đựng + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
蕴含着
Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm
艹
温
人
口
羊
目
Phân tích từ 蕴含着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chứa đựng, ẩn chứa, bao hàm
Ví dụ (3)
这首古诗蕴含着深刻的道理。
Bài thơ cổ này chứa đựng (蕴含着) đạo lý sâu sắc.
笑声中蕴含着满满的幸福感。
Trong tiếng cười chứa đựng cảm giác hạnh phúc đong đầy.
普通的花纹里蕴含着丰富的文化。
Trong hoa văn bình thường ẩn chứa văn hóa phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây