保证质量
—
Phân tích từ 保证质量
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Đảm bảo chất lượng, cam kết chất lượng
Ví dụ (3)
我们在提高速度的同时也要保证质量。
Chúng ta trong lúc nâng cao tốc độ cũng phải đảm bảo chất lượng.
只有保证质量,产品才能卖得好。
Chỉ có đảm bảo chất lượng, sản phẩm mới có thể bán tốt.
严格把关,确保保证质量。
Kiểm soát nghiêm ngặt, bảo đảm đảm bảo chất lượng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây