回想起来
—
Gợi nhớ
Từ "回想起来" (huí xiǎng qǐ lái) nghĩa là "Nhớ lại, ngẫm lại, hồi tưởng lại", ghép bởi: 回 (huí): về + 想 (xiǎng): nghĩ + 起 (qǐ): đứng dậy + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
回想起来
Nhớ lại, ngẫm lại, hồi tưởng lại
囗
口
相
心
走
己
Phân tích từ 回想起来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nhớ lại, ngẫm lại, hồi tưởng lại
Ví dụ (3)
回想起来,那段日子真的很幸福。
Nhớ lại (回想起来), những ngày tháng đó thật sự rất hạnh phúc.
每当回想起来,心里就感到温暖。
Mỗi khi nhớ lại, trong lòng liền cảm thấy ấm áp.
回想起来当时的细节。
Nhớ lại các chi tiết lúc bấy giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây