注意事项
—
Phân tích từ 注意事项
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Những điều cần lưu ý, mục cẩn thận
Ví dụ (3)
请仔细阅读考场注意事项。
Xin hãy đọc kỹ những điều cần lưu ý (注意事项) phòng thi.
老师交代了安全用电的注意事项。
Thầy giáo đã dặn dò những điều cần lưu ý dùng điện an toàn.
表格下方印有填表注意事项。
Phía dưới biểu mẫu in những điều cần lưu ý điền form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây