冗
丶フノフ
4
—
Gợi nhớ
Dưới mái nhà chật hẹp (冖) lại bày thêm chiếc bàn nhỏ (几) chắn lối đi mà không dùng tới, tạo cảm giác thừa thãi, rườm rà (冗).
Thành phần cấu tạo
冗
Thừa thãi, rườm rà, dông dài (dùng trong 冗长, 冗余)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thừa thãi, rườm rà, dông dài (dùng trong 冗长, 冗余)
Ví dụ (3)
删掉文章中冗长繁琐的句子。
Xóa bỏ những câu văn rườm rà, dông dài trong bài viết.
Delete redundant and tedious sentences in article.
系统进行了数据冗余清理。
Hệ thống đã tiến hành dọn dẹp dữ liệu dư thừa.
The system performed data redundancy cleanup.
精简冗余的审批环节。
Tinh giản các khâu xét duyệt rườm rà dư thừa.
Streamline redundant approval steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây