外婆家
—
Gợi nhớ
Từ "外婆家" (wài pó jiā) nghĩa là "Nhà bà ngoại", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 婆 (pó): bà + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
外婆家
Nhà bà ngoại
夕
卜
波
女
宀
豕
Phân tích từ 外婆家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà bà ngoại
Ví dụ (3)
周末我们去外婆家吃晚饭。
Cuối tuần chúng tôi đến nhà bà ngoại ăn tối.
外婆家种了很多花草。
Nhà bà ngoại trồng rất nhiều hoa cỏ.
我很喜欢去外婆家玩。
Tôi rất thích đến nhà bà ngoại chơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây