坚贞不屈
—
Gợi nhớ
Từ "坚贞不屈" (jiān zhēn bù qū) nghĩa là "Kiên cường không khuất phục", ghép bởi: 坚 (jiān): Kiên cố + 贞 (zhēn): trinh chính + 不 (bù): không + 屈 (qū): khuất phục.
Thành phần cấu tạo
坚贞不屈
Kiên cường không khuất phục
又
土
卜
贝
一
个 (biến thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Kiên cường không khuất phục
Ví dụ (3)
英雄们坚贞不屈,令人敬佩。
Các anh hùng kiên cường không khuất phục, khiến người ta kính phục.
他在困难面前表现得坚贞不屈。
Anh ấy thể hiện sự kiên cường không khuất phục trước khó khăn.
这种坚贞不屈的精神值得学习。
Tinh thần kiên cường không khuất phục này rất đáng học hỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây