尽量避免
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cố gắng tránh
Ví dụ (3)
开车时要尽量避免打手机。
Khi lái xe cần cố gắng tránh nghe điện thoại.
我们要尽量避免产生冲突。
Chúng ta cần cố gắng tránh nảy sinh xung đột.
尽量避免食用过期食品。
Cố gắng tránh ăn thực phẩm hết hạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây