鹦
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一
16
—
Gợi nhớ
Loài chim (鸟) có vòng lông cổ rực rỡ như chuỗi vỏ sò trang sức của em bé (婴) và biết bắt chước tiếng người là chim vẹt (鹦).
Thành phần cấu tạo
鹦
Chim vẹt
婴
Chữ Anh
trẻ sơ sinh, em bé / âm đọc (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (bên phải)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chim vẹt
Ví dụ (3)
笼子里养着一只彩色的鹦鹉。
Trong lồng nuôi một chú chim vẹt nhiều màu sắc.
A colorful parrot is kept in the cage.
这只鹦鹉会模仿人说话。
Chú vẹt này biết bắt chước người ta nói chuyện.
This parrot can imitate human speech.
鹦鹉是一种聪明的鸟类。
Vẹt là một loài chim thông minh.
Parrots are intelligent birds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây